degree program
Học thuậtThân thiện
She is researching which degree program to choose for her university application.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình đào tạo cấp bằng: Một khóa học có cấu trúc chính thức do một cơ sở giáo dục (như trường đại học) cung cấp, dẫn đến việc cấp một văn bằng học thuật (ví dụ: bằng cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ) sau khi hoàn thành tất cả các yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was accepted into a prestigious degree program in Computer Science. (Cô ấy đã được nhận vào một chương trình đào tạo cấp bằng danh giá về Khoa học Máy tính.)
- The university offers a four-year degree program in Business Administration. (Trường đại học cung cấp một chương trình đào tạo cấp bằng bốn năm về Quản trị Kinh doanh.)
- Completing this degree program requires both coursework and a final thesis. (Hoàn thành chương trình đào tạo cấp bằng này yêu cầu cả các môn học và một luận văn cuối khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enroll in a degree program": đăng ký nhập học vào một chương trình đào tạo cấp bằng.
- He plans to enroll in a master's degree program next fall. (Anh ấy dự định đăng ký vào một chương trình đào tạo cấp bằng thạc sĩ vào mùa thu tới.)
"to complete/graduate from a degree program": hoàn thành/tốt nghiệp từ một chương trình đào tạo cấp bằng.
- After graduating from her degree program, she found a job immediately. (Sau khi tốt nghiệp từ chương trình đào tạo cấp bằng, cô ấy đã tìm được việc làm ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Academic program (n): chương trình học thuật (có thể bao gồm các chương trình cấp bằng và không cấp bằng).
- Course of study (n): chương trình học, lộ trình học tập (cách diễn đạt chung hơn).
- Undergraduate/graduate program (n): chương trình đại học/sau đại học (chỉ rõ cấp độ).
Từ đồng nghĩa
- Study program: chương trình học.
- Academic degree course: khóa học cấp bằng học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp nào được hình thành riêng với danh từ "degree program".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "degree program".)
She is researching which degree program to choose for her university application.
Noun
- khóa học cấp bằng lý thuyết